Cách dùng "才能让他相信我" (cái néng ràng tā xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

cáinéngràngxiāngxìn

[mới khiến cậu ấy tin mình đây?]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:45
dào
yào
zěn
me
zuò

[Rốt cuộc phải làm sao]

LINE 0212:46
PLAYING SCENE
cái
néng
ràng
xiāng
xìn

[mới khiến cậu ấy tin mình đây?]

LINE 0312:56
nǐ hǎo qǐng wèn yǒu shén me shì ma

你好 请问有什么事吗

Xin chào, cho hỏi có chuyện gì thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp12:46
TMDB ID244189