Cách dùng "但就是发生在我身上" (dàn jiù shì fā shēng zài wǒ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
但就是发生在我身上
nhưng chuyện đó thật sự xảy ra với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
wǒ我
zhī知
dào道
hěn很
nán难
xiāng相
xìn信
“Tôi biết rất khó tin,”
LINE 0216:37
PLAYING SCENEdàn但
jiù就
shì是
fā发
shēng生
zài在
wǒ我
shēn身
shàng上
“nhưng chuyện đó thật sự xảy ra với tôi.”
LINE 0316:41
wǒ我
“Tôi...”
Show Information