Cách dùng "但你不要有压力喔" (dàn nǐ bú yào yǒu yā lì ō) trong hội thoại tiếng Trung
但你不要有压力喔
Nhưng cậu đừng có áp lực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
yǒu有
méi没
yǒu有
jī机
huì会
kě可
yǐ以
xiǎng想
qǐ起
xiē些
shén什
me么
“có cơ hội nào giúp cậu nhớ lại điều gì không.”
LINE 0216:30
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
bú不
yào要
yǒu有
yā压
lì力
ō喔
“Nhưng cậu đừng có áp lực.”
LINE 0316:35
wǒ我
zhī知
dào道
hěn很
nán难
xiāng相
xìn信
“Tôi biết rất khó tin,”
Show Information