Cách dùng "等下 我也要啊" (děng xià wǒ yě yào a) trong hội thoại tiếng Trung
等下 我也要啊
Đợi đã, tôi cũng muốn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:03
zhǎng长
dào到
tā他
guò过
shì世
wéi为
zhǐ止
“dài cho tới khi ông ấy mất.”
LINE 0207:07
PLAYING SCENEděng xià wǒ yě yào a
等下 我也要啊
“Đợi đã, tôi cũng muốn.”
LINE 0307:10
děng等
yí一
xià下
“Đợi đã.”
Show Information