Cách dùng "还是给他盖布袋带回来啦" (hái shì gěi tā gài bù dài dài huí lái la) trong hội thoại tiếng Trung
还是给他盖布袋带回来啦
hay là trùm nó vào bao rồi mang về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
kàn看
nǐ你
shì是
yào要
gēn跟
tā他
bǎ把
huà话
shuō说
qīng清
chǔ楚
“Để xem cháu muốn nói chuyện rõ ràng với nó”
LINE 0210:51
PLAYING SCENEhái还
shì是
gěi给
tā他
gài盖
bù布
dài袋
dài带
huí回
lái来
la啦
“hay là trùm nó vào bao rồi mang về.”
LINE 0311:00
nǐ你
dāng当
wǒ我
gēn跟
nǐ你
yī一
yàng样
shǎ傻
ma吗
“Cháu nghĩ chú cũng ngốc như cháu à?”
Show Information