Cách dùng "那我这边先跟你确认一下身分" (nà wǒ zhè biān xiān gēn nǐ què rèn yī xià shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung
那我这边先跟你确认一下身分
Tôi xác nhận danh tính của cậu trước nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
wǒ我
men们
zhèng正
zài在
diào调
jiān监
shì视
jī机
liǎo了
jiě解
qíng情
kuàng况
“Chúng tôi đang trích xuất camera để nắm tình hình.”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
zhè这
biān边
xiān先
gēn跟
nǐ你
què确
rèn认
yī一
xià下
shēn身
fèn分
“Tôi xác nhận danh tính của cậu trước nhé.”
LINE 0329:17
zhè这
biān边
“Bên này.”
Show Information