Cách dùng "你不是想要看他的演唱会吗" (nǐ bú shì xiǎng yào kàn tā de yǎn chàng huì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是想要看他的演唱会吗
Cậu muốn xem concert của anh ấy mà?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:40
zhè这
shén什
me么
“Cái gì đây?”
LINE 0229:42
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
xiǎng想
yào要
kàn看
tā他
de的
yǎn演
chàng唱
huì会
ma吗
“Cậu muốn xem concert của anh ấy mà?”
LINE 0329:45
suǒ所
yǐ以
nǐ你
jīn今
tiān天
dào到
běn本
dǎo岛
jiù就
shì是
wèi为
le了
zhè这
ge个
“Vậy là hôm nay cậu đến đất liền là vì cái này à?”
Show Information