Cách dùng "你的灵魂记忆早就给你答案了" (nǐ de líng hún jì yì zǎo jiù gěi nǐ dá àn le) trong hội thoại tiếng Trung
你的灵魂记忆早就给你答案了
Ký ức linh hồn của anh vốn đã cho anh đáp án rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:45
kē科
xué学
de的
jìn尽
tóu头
shì是
xuán玄
xué学
“Điểm cuối của khoa học là huyền học.”
LINE 0232:48
PLAYING SCENEnǐ你
de的
líng灵
hún魂
jì记
yì忆
zǎo早
jiù就
gěi给
nǐ你
dá答
àn案
le了
“Ký ức linh hồn của anh vốn đã cho anh đáp án rồi”
LINE 0332:51
dàn但
nǐ你
bù不
xìn信
“nhưng anh không tin,”
Show Information