Cách dùng "你们还没正式交往吗" (nǐ men hái méi zhèng shì jiāo wǎng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们还没正式交往吗
mà hai đứa chưa hẹn hò chính thức hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
rén人
jiā家
dōu都
zài在
wǒ我
men们
jiā家
gōng工
zuò作
le了
“Người ta đến làm việc ở nhà mình luôn rồi”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEnǐ你
men们
hái还
méi没
zhèng正
shì式
jiāo交
wǎng往
ma吗
“mà hai đứa chưa hẹn hò chính thức hả?”
LINE 0307:28
jiù就
zhǎo找
bú不
dào到
shí时
jī机
“Con chưa tìm được cơ hội”
Show Information