Cách dùng "妳愿望成真的时候有些东西就会" (nǐ yuàn wàng chéng zhēn de shí hòu yǒu xiē dōng xī jiù huì) trong hội thoại tiếng Trung

yuànwàngchéngzhēndeshíhòuyǒuxiēdōng西jiùhuì

Khi mong ước của cô thành hiện thực, có vài thứ sẽ...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:01
yuàn
jiù
xiàng
cháng
jiāo
a

Ước nguyện cũng giống như một giao dịch.

LINE 0201:03
PLAYING SCENE
yuàn
wàng
chéng
zhēn
de
shí
hòu
yǒu
xiē
dōng
西
jiù
huì

Khi mong ước của cô thành hiện thực, có vài thứ sẽ...

LINE 0301:09
suǒ
tòu
guò
yuàn
wàng
dào
de
xìng

Vì thế hạnh phúc có được nhờ điều ước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp01:03
TMDB ID244189