Cách dùng "妳之前还有给我一张卡牌" (nǐ zhī qián hái yǒu gěi wǒ yī zhāng kǎ pái) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánháiyǒugěizhāngpái

Trước đó cô còn đưa tôi một lá bài.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
xīng
屿

Tinh Phố Tự.

LINE 0232:32
PLAYING SCENE
zhī
qián
hái
yǒu
gěi
zhāng
pái

Trước đó cô còn đưa tôi một lá bài.

LINE 0332:34
tài
wǎn
lái
le
ba

Anh đến muộn quá đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp32:32
TMDB ID244189