Cách dùng "然后一觉醒来" (rán hòu yī jiào xǐng lái) trong hội thoại tiếng Trung
然后一觉醒来
rồi ngủ một giấc dậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:42
wǒ我
gēn跟
liú流
xīng星
xǔ许
yuàn愿
“tôi đã ước với sao băng,”
LINE 0216:46
PLAYING SCENErán然
hòu后
yī一
jiào觉
xǐng醒
lái来
“rồi ngủ một giấc dậy,”
LINE 0316:48
wǒ我
jiù就
biàn变
dé得
bú不
shì是
wǒ我
zì自
jǐ己
le了
“tôi đã không còn là chính mình nữa.”
Show Information