Cách dùng "人家都在我们家工作了" (rén jiā dōu zài wǒ men jiā gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
人家都在我们家工作了
Người ta đến làm việc ở nhà mình luôn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:23
bú不
huì会
ba吧
“Không thể nào.”
LINE 0207:24
PLAYING SCENErén人
jiā家
dōu都
zài在
wǒ我
men们
jiā家
gōng工
zuò作
le了
“Người ta đến làm việc ở nhà mình luôn rồi”
LINE 0307:26
nǐ你
men们
hái还
méi没
zhèng正
shì式
jiāo交
wǎng往
ma吗
“mà hai đứa chưa hẹn hò chính thức hả?”
Show Information