Cách dùng "如陨落的流星" (rú yǔn luò de liú xīng) trong hội thoại tiếng Trung
如陨落的流星
như một ngôi sao băng rơi xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:59
kuáng狂
bào暴
huāng慌
luàn乱
de的
qíng情
xù绪
“Cảm xúc cuồng loạn hỗn loạn,”
LINE 0233:01
PLAYING SCENErú如
yǔn陨
luò落
de的
liú流
xīng星
“như một ngôi sao băng rơi xuống.”
LINE 0333:03
suǒ所
yǐ以
tā他
zhēn真
de的
shì是
hé何
xiàng向
yǒng永
“Nghĩa là cậu ấy thật sự là Hà Hướng Vĩnh sao?”
Show Information