Cách dùng "时空开始错乱了" (shí kōng kāi shǐ cuò luàn le) trong hội thoại tiếng Trung
时空开始错乱了
[Tập tiếp theo] Thời không bắt đầu rối loạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
yuàn愿
wàng望
kāi开
shǐ始
chū出
xiàn现
fǎn反
xiào效
guǒ果
“Điều ước bắt đầu xuất hiện tác dụng ngược. [Tập tiếp theo]”
LINE 0233:46
PLAYING SCENEshí时
kōng空
kāi开
shǐ始
cuò错
luàn乱
le了
“[Tập tiếp theo] Thời không bắt đầu rối loạn.”
LINE 0333:49
nǐ你
jié结
guò过
hūn婚
a啊
“Anh từng cưới vợ rồi à?”
Show Information