Cách dùng "他拿了一叠千元大钞给我" (tā ná le yī dié qiān yuán dà chāo gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他拿了一叠千元大钞给我
Bố đưa cho tôi một xấp tiền to
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:55
wǒ我
bà爸
cái才
kuā夸
zhāng张
“Bố tôi mới buồn cười.”
LINE 0223:56
PLAYING SCENEtā他
ná拿
le了
yī一
dié叠
qiān千
yuán元
dà大
chāo钞
gěi给
wǒ我
“Bố đưa cho tôi một xấp tiền to”
LINE 0323:59
gēn跟
liǎng两
zhāng张
chuán船
piào票
“với hai vé tàu,”
Show Information