Cách dùng "他一定会原谅你的" (tā yí dìng huì yuán liàng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他一定会原谅你的
cậu ấy nhất định sẽ tha thứ cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
wǒ我
xiāng相
xìn信
tā他
tīng听
wán完
nǐ你
shuō说
de的
“Tôi tin là sau khi nghe cậu nói,”
LINE 0214:52
PLAYING SCENEtā他
yí一
dìng定
huì会
yuán原
liàng谅
nǐ你
de的
“cậu ấy nhất định sẽ tha thứ cho cậu.”
LINE 0314:57
tā他
yě也
huì会
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“Cậu ấy cũng sẽ cảm ơn cậu.”
Show Information