Cách dùng "他应该还算是前几名吧" (tā yīng gāi hái suàn shì qián jǐ míng ba) trong hội thoại tiếng Trung
他应该还算是前几名吧
cậu ấy vẫn đứng trong top đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
zhì至
shǎo少
zài在
nǐ你
xīn心
lǐ里
miàn面
“ít nhất trong lòng cậu,”
LINE 0215:09
PLAYING SCENEtā他
yīng应
gāi该
hái还
suàn算
shì是
qián前
jǐ几
míng名
ba吧
“cậu ấy vẫn đứng trong top đầu.”
LINE 0315:11
nǐ你
míng明
míng明
jiù就
yě也
jué觉
de得
wǒ我
shì是
tā他
“Rõ ràng cậu cũng cảm thấy tôi là cậu ấy,”
Show Information