Cách dùng "他应该还算是前几名吧" (tā yīng gāi hái suàn shì qián jǐ míng ba) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāiháisuànshìqiánmíngba

cậu ấy vẫn đứng trong top đầu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
zhì
shǎo
zài
xīn
miàn

ít nhất trong lòng cậu,

LINE 0215:09
PLAYING SCENE
yīng
gāi
hái
suàn
shì
qián
míng
ba

cậu ấy vẫn đứng trong top đầu.

LINE 0315:11
míng
míng
jiù
jué
de
shì

Rõ ràng cậu cũng cảm thấy tôi là cậu ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp15:09
TMDB ID244189