Cách dùng "它真的是我的东西" (tā zhēn de shì wǒ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
它真的是我的东西
nó thực sự là đồ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:15
mǒu某
zhǒng种
chéng程
dù度
shàng上
lái来
shuō说
“Ở một mức độ nào đó,”
LINE 0216:16
PLAYING SCENEtā它
zhēn真
de的
shì是
wǒ我
de的
dōng东
xī西
“nó thực sự là đồ của tôi.”
LINE 0316:19
xiǎng想
shuō说
“Tôi muốn nói”
Show Information