Cách dùng "-我不是那个意思 -我逗你的啦" (- wǒ bú shì nà ge yì si - wǒ dòu nǐ de la) trong hội thoại tiếng Trung
-我不是那个意思 -我逗你的啦
- Tôi không có ý đó. - Tôi đùa cậu thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:36
bù不
xiǎng想
péi陪
wǒ我
duō多
zǒu走
yī一
zǒu走
“Không muốn đi cùng tôi thêm một lát à?”
LINE 0224:40
PLAYING SCENE- wǒ bú shì nà ge yì si - wǒ dòu nǐ de la
-我不是那个意思 -我逗你的啦
“- Tôi không có ý đó. - Tôi đùa cậu thôi.”
LINE 0324:42
wǒ我
men们
qù去
mǎi买
piào票
ba吧
“Chúng ta đi mua vé đi.”
Show Information