Cách dùng "我不想再当我自己的愿望" (wǒ bù xiǎng zài dāng wǒ zì jǐ de yuàn wàng) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再当我自己的愿望
tôi không muốn làm chính mình nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:50
yīn因
wèi为
wǒ我
xǔ许
le了
yí一
gè个
“Vì tôi đã ước một điều là”
LINE 0216:51
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
dāng当
wǒ我
zì自
jǐ己
de的
yuàn愿
wàng望
“tôi không muốn làm chính mình nữa.”
LINE 0316:55
wǒ我
zài在
jiǎng讲
shén什
me么
“Tôi đang nói cái gì vậy?”
Show Information