Cách dùng "我对食物没兴趣啦" (wǒ duì shí wù méi xìng qù la) trong hội thoại tiếng Trung

duìshíméixìngla

Con không hứng thú với đồ ăn lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:25
qián zhèn zi Hama jiàng yǐ jīng mǎi hěn duō hǎo liào

前阵子Hama酱已经买很多好料

Lần trước Hama-chan đã mua rất nhiều đồ ngon rồi mà.

LINE 0206:27
PLAYING SCENE
duì
shí
méi
xìng
la

Con không hứng thú với đồ ăn lắm.

LINE 0306:29
suí
biàn便
chī
chī
jiù
hǎo
le

Ăn đại cái gì cũng được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp06:27
TMDB ID244189