Cách dùng "我刚洗冷水澡有点冷" (wǒ gāng xǐ lěng shuǐ zǎo yǒu diǎn lěng) trong hội thoại tiếng Trung
我刚洗冷水澡有点冷
Tôi vừa tắm nước lạnh xong, có hơi lạnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:00
nǐ你
zěn怎
me么
zài在
fā发
dǒu抖
a啊
“Sao cậu run thế?”
LINE 0214:01
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
xǐ洗
lěng冷
shuǐ水
zǎo澡
yǒu有
diǎn点
lěng冷
“Tôi vừa tắm nước lạnh xong, có hơi lạnh.”
LINE 0314:08
duì对
“Phải.”
Show Information