Cách dùng "我很久没有来本岛了" (wǒ hěn jiǔ méi yǒu lái běn dǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我很久没有来本岛了
Lâu rồi tôi chưa về đất liền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:20
chén陈
hào皓
wéi维
“Trần Hạo Duy.”
LINE 0224:25
PLAYING SCENEwǒ我
hěn很
jiǔ久
méi没
yǒu有
lái来
běn本
dǎo岛
le了
“Lâu rồi tôi chưa về đất liền.”
LINE 0324:27
wǒ我
xiǎng想
yào要
duō多
sàn散
bù步
yī一
xià下
“Tôi muốn đi dạo thêm một chút.”
Show Information