Cách dùng "我结婚你就是星浦屿彭于晏了" (wǒ jié hūn nǐ jiù shì xīng pǔ yǔ péng yú yàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我结婚你就是星浦屿彭于晏了
Tôi mà cưới vợ thì cậu chính là Bành Vu Yến của Tinh Phố Tự.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
nǐ你
jié结
guò过
hūn婚
a啊
“Anh từng cưới vợ rồi à?”
LINE 0233:50
PLAYING SCENEwǒ我
jié结
hūn婚
nǐ你
jiù就
shì是
xīng星
pǔ浦
yǔ屿
péng彭
yú于
yàn晏
le了
“Tôi mà cưới vợ thì cậu chính là Bành Vu Yến của Tinh Phố Tự.”
LINE 0333:53
Hama jiàng
Hama酱
“Hama-chan.”
Show Information