Cách dùng "我领悟不出妳暗示的方向" (wǒ lǐng wù bù chū nǐ àn shì de fāng xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
我领悟不出妳暗示的方向
tôi không thể hiểu được ám chỉ của cô không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:38
nǐ妳
shì是
bú不
shì是
zǎo早
jiù就
yǐ已
jīng经
suàn算
dào到
“Có phải cô đã tính ra”
LINE 0232:40
PLAYING SCENEwǒ我
lǐng领
wù悟
bù不
chū出
nǐ妳
àn暗
shì示
de的
fāng方
xiàng向
“tôi không thể hiểu được ám chỉ của cô không?”
LINE 0332:45
kē科
xué学
de的
jìn尽
tóu头
shì是
xuán玄
xué学
“Điểm cuối của khoa học là huyền học.”
Show Information