Cách dùng "我们正在调监视机了解情况" (wǒ men zhèng zài diào jiān shì jī liǎo jiě qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
我们正在调监视机了解情况
Chúng tôi đang trích xuất camera để nắm tình hình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
nà那
ge个
gāng刚
dǎ打
jià架
de的
rén人
zài在
nǎ哪
lǐ里
“Người vừa đánh nhau đâu rồi?”
LINE 0229:12
PLAYING SCENEwǒ我
men们
zhèng正
zài在
diào调
jiān监
shì视
jī机
liǎo了
jiě解
qíng情
kuàng况
“Chúng tôi đang trích xuất camera để nắm tình hình.”
LINE 0329:13
nà那
wǒ我
zhè这
biān边
xiān先
gēn跟
nǐ你
què确
rèn认
yī一
xià下
shēn身
fèn分
“Tôi xác nhận danh tính của cậu trước nhé.”
Show Information