Cách dùng "我明天有事要去本岛" (wǒ míng tiān yǒu shì yào qù běn dǎo) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānyǒushìyàoběndǎo

ngày mai cháu có việc phải đi đất liền,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:06
ā

Cô ơi,

LINE 0208:07
PLAYING SCENE
míng
tiān
yǒu
shì
yào
běn
dǎo

ngày mai cháu có việc phải đi đất liền,

LINE 0308:09
xiǎng
yào
qǐng
jià
āi

cháu muốn xin nghỉ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp08:07
TMDB ID244189