Cách dùng "我相信他听完你说的" (wǒ xiāng xìn tā tīng wán nǐ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
我相信他听完你说的
Tôi tin là sau khi nghe cậu nói,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:45
bài拜
bài拜
“Bye bye.”
LINE 0214:48
PLAYING SCENEwǒ我
xiāng相
xìn信
tā他
tīng听
wán完
nǐ你
shuō说
de的
“Tôi tin là sau khi nghe cậu nói,”
LINE 0314:52
tā他
yí一
dìng定
huì会
yuán原
liàng谅
nǐ你
de的
“cậu ấy nhất định sẽ tha thứ cho cậu.”
Show Information