Cách dùng "我心心念念盼来的结果" (wǒ xīn xīn niàn niàn pàn lái de jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我心心念念盼来的结果
tôi luôn mong mỏi chờ đợi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
shì是
zhè这
me么
duō多
nián年
lái来
“mà là kết quả của bao năm qua”
LINE 0221:00
PLAYING SCENEwǒ我
xīn心
xīn心
niàn念
niàn念
pàn盼
lái来
de的
jié结
guǒ果
“tôi luôn mong mỏi chờ đợi.”
LINE 0321:04
zhè这
yī一
cì次
“Lần này,”
Show Information