Cách dùng "我应该相信你的" (wǒ yīng gāi xiāng xìn nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我应该相信你的
Đáng lẽ tôi nên tin cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:14
wǒ我
duì对
bù不
qǐ起
“Tôi xin lỗi.”
LINE 0218:18
PLAYING SCENEwǒ我
yīng应
gāi该
xiāng相
xìn信
nǐ你
de的
“Đáng lẽ tôi nên tin cậu.”
LINE 0318:22
hé何
xiàng向
yǒng永
“Hà Hướng Vĩnh.”
Show Information