Cách dùng "我应该要相信你" (wǒ yīng gāi yào xiāng xìn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我应该要相信你
Đáng lẽ tôi phải tin cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:22
hé何
xiàng向
yǒng永
“Hà Hướng Vĩnh.”
LINE 0218:26
PLAYING SCENEwǒ我
yīng应
gāi该
yào要
xiāng相
xìn信
nǐ你
“Đáng lẽ tôi phải tin cậu.”
LINE 0319:41
bīn滨
kǒu口
xiān先
shēng生
ma吗
“Anh Hamaguchi phải không?”
Show Information