Cách dùng "像我们这种每天忙进忙出的" (xiàng wǒ men zhè zhǒng měi tiān máng jìn máng chū de) trong hội thoại tiếng Trung
像我们这种每天忙进忙出的
những người ngày nào cũng bận rộn như chúng tôi
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:06
ér而
qiě且
a啊
“Với lại,”
LINE 0209:07
PLAYING SCENExiàng像
wǒ我
men们
zhè这
zhǒng种
měi每
tiān天
máng忙
jìn进
máng忙
chū出
de的
“những người ngày nào cũng bận rộn như chúng tôi”
LINE 0309:08
gèng shì yào bǔ chōng yì diǎn BB de huó lì
更是要补充一点BB的活力
“cũng cần thêm chút sức sống BB.”
Show Information