Cách dùng "一只喜欢和美人鱼交朋友的海龟" (yī zhī xǐ huān hé měi rén yú jiāo péng yǒu de hǎi guī) trong hội thoại tiếng Trung
一只喜欢和美人鱼交朋友的海龟
một con rùa thích làm bạn với nàng tiên cá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:30
wǒ我
shì是
“Tôi là”
LINE 0200:32
PLAYING SCENEyī一
zhī只
xǐ喜
huān欢
hé和
měi美
rén人
yú鱼
jiāo交
péng朋
yǒu友
de的
hǎi海
guī龟
“một con rùa thích làm bạn với nàng tiên cá.”
LINE 0300:41
nǐ zuò a měi rén yú
妳坐啊 美人鱼
“Ngồi xuống đi nàng tiên cá.”
Show Information