Cách dùng "有地址 有船票" (yǒu dì zhǐ yǒu chuán piào) trong hội thoại tiếng Trung
有地址 有船票
có địa chỉ, có vé tàu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
fǎn反
zhèng正
nǐ你
xiàn现
zài在
yǒu有
qián钱
“Dù sao thì giờ cháu có tiền,”
LINE 0211:56
PLAYING SCENEyǒu dì zhǐ yǒu chuán piào
有地址 有船票
“có địa chỉ, có vé tàu,”
LINE 0312:02
jiù就
kàn看
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
yī一
kē颗
xīn心
qù去
bǎ把
tā他
zhǎo找
huí回
lái来
“chỉ còn xem cháu có quyết tâm tìm lại nó hay không.”
Show Information