Cách dùng "愿望开始出现反效果" (yuàn wàng kāi shǐ chū xiàn fǎn xiào guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
愿望开始出现反效果
Điều ước bắt đầu xuất hiện tác dụng ngược. [Tập tiếp theo]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:11
bù不
zhī知
dào道
kě可
yǐ以
chēng撑
duō多
jiǔ久
“không biết có thể tồn tại được bao lâu.”
LINE 0233:44
PLAYING SCENEyuàn愿
wàng望
kāi开
shǐ始
chū出
xiàn现
fǎn反
xiào效
guǒ果
“Điều ước bắt đầu xuất hiện tác dụng ngược. [Tập tiếp theo]”
LINE 0333:46
shí时
kōng空
kāi开
shǐ始
cuò错
luàn乱
le了
“[Tập tiếp theo] Thời không bắt đầu rối loạn.”
Show Information