Cách dùng "愿望开始出现反效果" (yuàn wàng kāi shǐ chū xiàn fǎn xiào guǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yuànwàngkāishǐchūxiànfǎnxiàoguǒ

Điều ước bắt đầu xuất hiện tác dụng ngược. [Tập tiếp theo]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:11
zhī
dào
chēng
duō
jiǔ

không biết có thể tồn tại được bao lâu.

LINE 0233:44
PLAYING SCENE
yuàn
wàng
kāi
shǐ
chū
xiàn
fǎn
xiào
guǒ

Điều ước bắt đầu xuất hiện tác dụng ngược. [Tập tiếp theo]

LINE 0333:46
shí
kōng
kāi
shǐ
cuò
luàn
le

[Tập tiếp theo] Thời không bắt đầu rối loạn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp33:44
TMDB ID244189