Cách dùng "除非你预约过" (chú fēi nǐ yù yuē guò) trong hội thoại tiếng Trung
除非你预约过
Không, trừ khi anh để lịch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0161:37
wǒ我
men们
yǒu有
yù预
yuē约
ma吗
??
“Ta có hẹn trước à?”
LINE 0261:39
PLAYING SCENEchú除
fēi非
nǐ你
yù预
yuē约
guò过
“Không, trừ khi anh để lịch.”
LINE 0361:41
wǒ zhǐ shì xiǎng gào sù nǐ yī shēng duì yú gé lán mǔ · fēn qí shěn pàn qī jiān
我只是想告诉你一声 对于格兰姆·芬奇审判期间
“Tôi chỉ muốn nói sẽ không tố cáo anh”
Show Information