Cách dùng "但从未被抓到 也从未在评估环节中" (dàn cóng wèi bèi zhuā dào yě cóng wèi zài píng gū huán jié zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
但从未被抓到 也从未在评估环节中
nhưng chưa từng bị bắt quả tang hay thừa nhận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:15
LJ bèi huái yí shā sǐ le gèng duō de dòng wù
LJ被怀疑杀死了更多的动物
“LJ bị nghi ngờ giết nhiều động vật khác”
LINE 0238:18
PLAYING SCENEdàn cóng wèi bèi zhuā dào yě cóng wèi zài píng gū huán jié zhōng
但从未被抓到 也从未在评估环节中
“nhưng chưa từng bị bắt quả tang hay thừa nhận”
LINE 0338:20
chéng承
rèn认
guò过
rèn任
hé何
yí一
gè个
zuì罪
xíng行
“trong các buổi đánh giá.”
Show Information