Cách dùng "但哈利一直都只是在照顾我" (dàn hā lì yì zhí dōu zhǐ shì zài zhào gù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但哈利一直都只是在照顾我
Nhưng Harry lúc nào cũng bảo vệ tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:05
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
LINE 0234:06
PLAYING SCENEdàn但
hā哈
lì利
yì一
zhí直
dōu都
zhǐ只
shì是
zài在
zhào照
gù顾
wǒ我
“Nhưng Harry lúc nào cũng bảo vệ tôi.”
LINE 0334:10
rán然
hòu后
jiù就
lún轮
dào到
wǒ我
zhào照
gù顾
hā哈
lì利
le了
“Và rồi đến lượt tôi bảo vệ Harry,”
Show Information