Cách dùng "但你说得对 我不是来送信的" (dàn nǐ shuō dé duì wǒ bú shì lái sòng xìn de) trong hội thoại tiếng Trung
但你说得对 我不是来送信的
Nhưng đúng. Tôi không chỉ đến đưa thư.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:37
nǐ你
huì会
bǐ比
wǒ我
men们
suǒ所
yǒu有
rén人
dōu都
huó活
dé得
jiǔ久
de的
“Cô sẽ sống lâu hơn bọn tôi nhiều.”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEdàn nǐ shuō dé duì wǒ bú shì lái sòng xìn de
但你说得对 我不是来送信的
“Nhưng đúng. Tôi không chỉ đến đưa thư.”
LINE 0310:43
shì是
ma吗
??
“À vậy à?”
Show Information