Cách dùng "但我知道他是胡编乱造的" (dàn wǒ zhī dào tā shì hú biān luàn zào de) trong hội thoại tiếng Trung

dànzhīdàoshìbiānluànzàode

nhưng tôi biết chắc anh ấy bịa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:44
dàn
zǒng
huì
gào
shí
jiān

Harry cho tôi biết ngày giờ,

LINE 0201:46
PLAYING SCENE
dàn
zhī
dào
shì
biān
luàn
zào
de

nhưng tôi biết chắc anh ấy bịa.

LINE 0301:49
tā xiǎng ràng wǒ bǎo chí lěng jìng wǒ bù tài xǐ huān nà zhǒng xiá xiǎo de kōng jiān

他想让我保持冷静 我不太喜欢那种狭小的空间

Anh tôi muốn tôi bình tĩnh. Tôi không thích không gian hẹp như thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp01:46
TMDB ID273114