Cách dùng "还没有 但他每十分钟 就给他打一次电话" (hái méi yǒu dàn tā měi shí fēn zhōng jiù gěi tā dǎ yī cì diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung

háiméiyǒu dànměishífēnzhōng jiùgěidiànhuà

Chưa, nhưng cứ mười phút anh ấy lại gọi bố.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:07
yǒu
qīn
de
xiāo
ma

Bố anh ta liên lạc chưa?

LINE 0244:08
PLAYING SCENE
hái méi yǒu dàn tā měi shí fēn zhōng jiù gěi tā dǎ yī cì diàn huà

还没有 但他每十分钟 就给他打一次电话

Chưa, nhưng cứ mười phút anh ấy lại gọi bố.

LINE 0344:11
hǎo

Được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp44:08
TMDB ID273114