Cách dùng "好吧 那就一不做二不休了…" (hǎo ba nà jiù yī bù zuò èr bù xiū le ……) trong hội thoại tiếng Trung
好吧 那就一不做二不休了…
Được rồi. Lỡ khởi xướng rồi…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0159:53
ó shì de !
哦 是的!
“Được lắm!”
LINE 0259:55
PLAYING SCENEhǎo ba nà jiù yī bù zuò èr bù xiū le ……
好吧 那就一不做二不休了…
“Được rồi. Lỡ khởi xướng rồi…”
LINE 0360:06
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
lái来
qīn亲
zì自
gǎn感
xiè谢
nǐ你
yī一
xià下
“Tôi chỉ muốn đến cảm ơn trực tiếp cô.”
Show Information