Cách dùng "“莱尔持续增加舱内的压力" (“ lái ěr chí xù zēng jiā cāng nèi de yā lì) trong hội thoại tiếng Trung

láiěrchíjiācāngnèide

"Lyle đã tăng áp suất

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:25
- hā dí …… - děng děng nǐ dé jì xù dú xià qù

- 哈迪… - 等等 你得继续读下去

- Hardy… - Khoan. Cô phải đọc tiếp.

LINE 0241:28
PLAYING SCENE
lái
ěr
chí
zēng
jiā
cāng
nèi
de

"Lyle đã tăng áp suất

LINE 0341:30
jiù shì wèi le kàn kàn dào mǒu gè chéng dù nán hái shì fǒu huì shī qù zhī jué

就是为了看看 到某个程度 男孩是否会失去知觉

để xem cậu bé sau đó có bất tỉnh không,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp41:28
TMDB ID273114