Cách dùng "那就他妈的去破案 不然我就交给别人了" (nà jiù tā mā de qù pò àn bù rán wǒ jiù jiāo gěi bié rén le) trong hội thoại tiếng Trung
那就他妈的去破案 不然我就交给别人了
Vậy thì làm đi, không tôi giao cho người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:07
wǒ我
jué绝
duì对
kě可
yǐ以
“Tôi hoàn toàn làm được.”
LINE 0209:08
PLAYING SCENEnà jiù tā mā de qù pò àn bù rán wǒ jiù jiāo gěi bié rén le
那就他妈的去破案 不然我就交给别人了
“Vậy thì làm đi, không tôi giao cho người khác.”
LINE 0309:23
rú guǒ nǐ duì yǐ shàng rèn hé yī xiàng de huí dá shì kěn dìng de
如果你对以上 任何一项的回答是肯定的
“Nếu bạn trả lời có với bất kỳ câu nào vừa rồi,”
Show Information