Cách dùng "你告诉我说 你查看过里面的建筑 没有任何发现" (nǐ gào sù wǒ shuō nǐ chá kàn guò lǐ miàn de jiàn zhù méi yǒu rèn hé fā xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你告诉我说 你查看过里面的建筑 没有任何发现
Cô nói đã kiểm tra trong tòa nhà, không thấy gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:12
tā他
yě也
yǒu有
kě可
néng能
duì对
méi梅
lǐ里
tè特
zuò做
le了
tóng同
yàng样
de的
shì事
“Có thể hắn cũng làm vậy với Merritt.”
LINE 0242:14
PLAYING SCENEnǐ gào sù wǒ shuō nǐ chá kàn guò lǐ miàn de jiàn zhù méi yǒu rèn hé fā xiàn
你告诉我说 你查看过里面的建筑 没有任何发现
“Cô nói đã kiểm tra trong tòa nhà, không thấy gì.”
LINE 0342:16
wǒ我
zhǐ只
kàn看
le了
qí其
zhōng中
yí一
gè个
jiàn建
zhù筑
“Tôi chỉ kiểm tra có một tòa nhà.”
Show Information