Cách dùng "是真的 而且也轮到我了" (shì zhēn de ér qiě yě lún dào wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
是真的 而且也轮到我了
- Một tuần mà nghe hai người nói câu đó. - Đúng mà. Đến lượt tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:41
zhè这
shì是
zhè这
zhōu周
dì第
èr二
gè个
hé和
wǒ我
zhè这
me么
shuō说
de的
rén人
le了
“- Một tuần mà nghe hai người nói câu đó. - Đúng mà. Đến lượt tôi rồi.”
LINE 0224:44
PLAYING SCENEshì zhēn de ér qiě yě lún dào wǒ le
是真的 而且也轮到我了
“- Một tuần mà nghe hai người nói câu đó. - Đúng mà. Đến lượt tôi rồi.”
LINE 0324:46
nǐ你
shì是
zěn怎
me么
zhǎo找
dào到
wǒ我
de的
??
“Sao tìm được tôi?”
Show Information