Cách dùng "所以你不可能被打破它" (suǒ yǐ nǐ bù kě néng bèi dǎ pò tā) trong hội thoại tiếng Trung
所以你不可能被打破它
Nên cô không phá cửa được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
wǒ我
bà爸
bà爸
fā发
míng明
de的
“Bố tôi làm ra đấy.”
LINE 0233:34
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
bù不
kě可
néng能
bèi被
dǎ打
pò破
tā它
“Nên cô không phá cửa được đâu.”
LINE 0333:36
wǒ我
wèi为
shén什
me么
yào要
dǎ打
pò破
tā它
??
“Sao tôi lại muốn phá cửa sổ?”
Show Information