Cách dùng "他会把另一个孩子 关进他自己被关过的地方" (tā huì bǎ lìng yí gè hái zi guān jìn tā zì jǐ bèi guān guò de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
他会把另一个孩子 关进他自己被关过的地方
là gã nhốt đứa trẻ khác vào nơi mình bị nhốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:44
hái还
shì是
hěn很
qí奇
guài怪
“Vẫn khá kỳ lạ”
LINE 0241:46
PLAYING SCENEtā huì bǎ lìng yí gè hái zi guān jìn tā zì jǐ bèi guān guò de dì fāng
他会把另一个孩子 关进他自己被关过的地方
“là gã nhốt đứa trẻ khác vào nơi mình bị nhốt.”
LINE 0341:49
bú不
shì是
qí奇
guài怪
“Không lạ đâu.”
Show Information