Cách dùng "他是个好警察 比大多数人都好" (tā shì gè hǎo jǐng chá bǐ dà duō shù rén dōu hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他是个好警察 比大多数人都好
anh ấy là cảnh sát giỏi, hơn đa số mọi người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0162:39
suī虽
rán然
wǒ我
hěn很
tǎo讨
yàn厌
chéng承
rèn认
zhè这
yì一
diǎn点
“và dù tôi rất ghét phải thừa nhận,”
LINE 0262:42
PLAYING SCENEtā shì gè hǎo jǐng chá bǐ dà duō shù rén dōu hǎo
他是个好警察 比大多数人都好
“anh ấy là cảnh sát giỏi, hơn đa số mọi người.”
LINE 0362:46
wǒ我
huì会
jìn尽
lì力
ér而
wéi为
de的
“Tôi sẽ cố gắng.”
Show Information